Kho từ › hsk5-textbook › 电池

电池 /diànchí/

HSK5 hsk5-textbook HSK
pin, ắc quy
手机快没电了,你带充电器或者备用电池了吗? · Shǒujī kuài méi diàn le, nǐ dài chōngdiànqì huòzhě bèiyòng diànchí le ma?
→ Điện thoại sắp hết pin rồi, cậu có mang sạc hay pin dự phòng không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...