Kho từ › hsk6-textbook-b14 › 云计算

云计算 /yún jìsuàn/

HSK6 hsk6-textbook-b14 HSK
điện toán đám mây, cloud computing
云计算使数据存储更加便捷高效。 · Yún jìsuàn shǐ shùjù cúnchǔ gèngjiā biànjié gāoxiào.
→ Điện toán đám mây làm cho việc lưu trữ dữ liệu thuận tiện và hiệu quả hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...