Kho từ › hsk5-textbook › 鼠标

鼠标 /shǔbiāo/

HSK5 danh từ hsk5-textbook HSK
con chuột (máy tính)
我的鼠标突然不动了,可能是没电了。 · Wǒ de shǔbiāo tūrán bú dòng le, kěnéng shì méi diàn le.
→ Con chuột máy tính của tôi tự dưng không nhúc nhích, chắc là hết pin rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...