Kho từ › hsk6-textbook › 附件

附件 /fùjiàn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
tệp đính kèm (email); phụ lục, văn bản kèm theo; phụ kiện, linh kiện phụ
详细的报价请见邮件附件。 · Xiángxì de bàojià qǐng jiàn yóujiàn fùjiàn.
→ Bảng báo giá chi tiết xin xem trong tệp đính kèm của email.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...