Kho từ › hsk30 › 录音机

录音机 /lùyīnjī/

HSK6 N hsk30 HSK
máy ghi âm

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...