Kho từ › hsk5-textbook › 键盘

键盘 /jiànpán/

HSK5 hsk5-textbook HSK
bàn phím (máy tính, nhạc cụ)
这个键盘打字的手感特别好。 · Zhège jiànpán dǎzì de shǒugǎn tèbié hǎo.
→ Bàn phím này gõ chữ cảm giác rất đã tay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...