| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
phục hồi (sau bệnh)
经过半年的康复训练,他终于能走路了。
Sau nửa năm luyện tập phục hồi, anh ấy cuối cùng đã đi được. |
— | |
| 名 |
y tế công cộng
公共卫生体系的完善有赖于政府投入和全社会的共同参与。
Sự hoàn thiện của hệ thống y tế công cộng phụ thuộc vào đầu tư của chính phủ và sự tham gia chung của toàn xã hội. |
— | |
| 名 |
bảo hiểm y tế
完善的医保制度能够覆盖最脆弱的社会群体,保障他们的基本医疗权利。
Chế độ bảo hiểm y tế hoàn thiện có thể bao phủ các nhóm xã hội dễ tổn thương nhất, đảm bảo quyền y tế cơ bản của họ. |
— | |
| 名 |
cải cách y tế
深化医改的核心目标是让优质医疗资源覆盖更广泛的人群。
Mục tiêu cốt lõi của việc đẩy sâu cải cách y tế là để nguồn lực y tế chất lượng cao bao phủ nhóm dân số rộng hơn. |
— | |
| 动/名 |
sàng lọc (y tế), tầm soát
定期筛查是防患于未然的重要手段,有助于早期发现疾病。
Sàng lọc định kỳ là biện pháp quan trọng phòng bệnh trước khi xảy ra, giúp phát hiện bệnh sớm. |
— | |
| 动/名 |
phòng chống và kiểm soát (dịch bệnh)
有效的疫情防控有赖于完善的监测体系和全社会的协同配合。
Phòng chống dịch bệnh hiệu quả phụ thuộc vào hệ thống giám sát hoàn thiện và sự phối hợp đồng bộ của toàn xã hội. |
— | |
| 动/名 |
phân cấp, phân tầng (y tế)
分级诊疗制度旨在合理分配医疗资源,让小病在基层解决。
Chế độ khám chữa bệnh phân cấp nhằm phân bổ hợp lý nguồn lực y tế, để bệnh nhẹ được giải quyết ở cơ sở. |
— | |
| 动 |
miễn dịch (với bệnh); (nghĩa bóng) không bị tác động
多运动可以增强身体的免疫能力。
Vận động nhiều có thể tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể. |
— | |
| 形 |
lâm sàng (thuộc việc khám và chữa trực tiếp cho bệnh nhân)
这种新药还在临床试验阶段。
Loại thuốc mới này vẫn còn đang ở giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. |
— | |
| 动 |
cách ly, ngăn cách
确诊以后,他在家隔离了两个星期。
Sau khi có chẩn đoán xác định, anh ấy cách ly tại nhà hai tuần. |
— | |
| 名 |
viên, hòn (vật nhỏ hình tròn); viên thuốc (thường ghép: 药丸、鱼丸)
医生给他开了一瓶药丸,叮嘱他每天早晚各吃一次。
Bác sĩ kê cho anh ấy một lọ thuốc viên, dặn mỗi ngày sáng tối uống một lần. |
— | |
| 动 |
xét nghiệm, hóa nghiệm (máu, nước, mẫu vật)
医生让他先去化验血液,下午来取结果。
Bác sĩ bảo anh ấy đi xét nghiệm máu trước, chiều quay lại lấy kết quả. |
— | |
| 动 |
tiết ra, bài tiết (dịch trong cơ thể)
人在紧张的时候会分泌一种特殊的激素。
Khi căng thẳng, cơ thể người sẽ tiết ra một loại hoóc môn đặc biệt. |
— | |
| 名 |
tác dụng phụ, ảnh hưởng tiêu cực kèm theo
这种药效果不错,但可能有一些副作用。
Loại thuốc này hiệu quả khá tốt, nhưng có thể có một số tác dụng phụ. |
— | |
| 动 |
mổ xẻ, giải phẫu; (nghĩa bóng) mổ xẻ, phân tích thấu đáo (vấn đề)
医学院的学生必须学习解剖,了解人体的结构。
Sinh viên trường y bắt buộc phải học giải phẫu để hiểu cấu tạo cơ thể người. |
— | |
| 动 |
tỉnh lại, hồi tỉnh (sau hôn mê); (nghĩa bóng) bừng tỉnh, hồi sinh
经过几个小时的抢救,病人终于苏醒过来了。
Sau mấy tiếng cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng cũng tỉnh lại. |
— | |
| 名 |
khoa nhi
|
— | |
| 动 |
uống (thuốc); phục tùng, phục vụ
|
— | |
| 动 |
cấp cứu, sơ cứu
|
— | |
| 名 |
người bị thương, thương binh
|
— | |
| 名 |
ngoại khoa
|
— | |
| 名 |
dược phẩm, thuốc men
|
— | |
| 名 |
y dược, thuốc men
|
— | |
|
chữa bệnh, trị bệnh
|
— |
Đang tải...