Kho từ › hsk6-textbook › 分泌

分泌 /fēnmì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tiết ra, bài tiết (dịch trong cơ thể)
人在紧张的时候会分泌一种特殊的激素。 · Rén zài jǐnzhāng de shíhou huì fēnmì yì zhǒng tèshū de jīsù.
→ Khi căng thẳng, cơ thể người sẽ tiết ra một loại hoóc môn đặc biệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...