Kho từ › hsk6-textbook › 免疫

免疫 /miǎnyì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
miễn dịch (với bệnh); (nghĩa bóng) không bị tác động
多运动可以增强身体的免疫能力。 · Duō yùndòng kěyǐ zēngqiáng shēntǐ de miǎnyì nénglì.
→ Vận động nhiều có thể tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...