| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
chùa, đền, miếu
山上有一座历史很久的寺庙。
Trên núi có một ngôi chùa rất lâu đời. |
— | |
| 动/名 |
mê tín; tin một cách mù quáng, sùng bái mù quáng
他从不迷信,生病了就去医院看医生。
Anh ấy chưa bao giờ mê tín, ốm là đi bệnh viện khám bác sĩ. |
— | |
| 名 |
ma, quỷ
|
— | |
| 名 |
thần, thánh; thần thái, tinh thần
|
— | |
| 名 |
Phật giáo
莲花在佛教中也有特殊意义。
Hoa sen trong Phật giáo cũng có ý nghĩa đặc biệt. |
— | |
| 名 |
lễ rửa tội; (nghĩa bóng) thử thách thanh lọc
这场疫情是对整个社会的一次深刻洗礼。
Đại dịch này là một lần thanh lọc sâu sắc đối với toàn bộ xã hội. |
— | |
| 名 |
Nho gia, Nho học
儒家强调修身齐家治国平天下的人生秩序。
Nho gia nhấn mạnh trật tự nhân sinh tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ. |
— | |
| 名 |
Đạo gia, Đạo học
道家追求回归自然、顺应天道的生命哲学。
Đạo gia theo đuổi triết học sinh mệnh hồi quy tự nhiên, thuận theo thiên đạo. |
— | |
| 名 |
Phật gia, Phật học
佛家的无常观提醒人们珍惜当下、放下执着。
Quan niệm vô thường của Phật gia nhắc nhở con người trân trọng hiện tại, buông bỏ chấp trước. |
— | |
| 动 |
ngộ đạo, giác ngộ chân lý
老子云:道可道,非常道。真正的悟道需要内心的宁静。
Lão Tử nói: Đạo khả đạo, phi thường đạo. Sự giác ngộ chân lý đích thực cần đến sự tĩnh lặng nội tâm. |
— | |
| 名 |
vô vi — hành động thuận theo tự nhiên
道家的无为并非无所作为,而是顺应自然规律的行动。
Vô vi của Đạo gia không phải là không làm gì, mà là hành động thuận theo quy luật tự nhiên. |
— | |
| 名 |
tôn giáo
世界上有很多不同的宗教,我们应该互相尊重。
Trên thế giới có rất nhiều tôn giáo khác nhau, chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau. |
— | |
| 名 |
ma quỷ, ác quỷ; kẻ độc ác
在这部电影里,他扮演了一个可怕的魔鬼。
Trong bộ phim này, anh ấy vào vai một con ác quỷ đáng sợ. |
— | |
| 名/动 |
tín ngưỡng, niềm tin; tin theo, tôn thờ
每个人都有选择自己信仰的自由。
Ai cũng có quyền tự do lựa chọn tín ngưỡng của mình. |
— | |
| 名 |
thiên đường, thiên đàng
对爱吃的人来说,这条小吃街简直是天堂。
Với người mê ăn uống, con phố ăn vặt này đúng là thiên đường. |
— | |
| 形 |
thiêng liêng, thần thánh, cao cả
保护环境是我们每个人神圣的责任。
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi chúng ta. |
— | |
| 名 |
thần tiên, ông tiên; (ví von) người sống ung dung tự tại, thảnh thơi
退休以后,他每天钓鱼喝茶,日子过得像神仙一样。
Sau khi về hưu, ngày nào ông ấy cũng câu cá uống trà, sống thảnh thơi như tiên. |
— | |
| 名 |
Đạo giáo, Lão giáo
|
— | |
| 名 |
Phật; đạo Phật
|
— | |
| 名 |
Cơ Đốc giáo, đạo Thiên Chúa
|
— | |
| 名 |
nhà thờ, giáo đường
|
— | |
| 名 |
Thượng đế, Chúa Trời
|
— | |
| 名 |
chùa, tự viện
|
— |
Đang tải...