Kho từ › hsk6-textbook › 魔鬼

魔鬼 /móguǐ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ma quỷ, ác quỷ; kẻ độc ác
在这部电影里,他扮演了一个可怕的魔鬼。 · Zài zhè bù diànyǐng lǐ, tā bànyǎn le yí ge kěpà de móguǐ.
→ Trong bộ phim này, anh ấy vào vai một con ác quỷ đáng sợ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...