Kho từ › hsk30 › 基督教

基督教 /Jīdūjiào/

HSK6 N hsk30 HSK
Cơ Đốc giáo, đạo Thiên Chúa

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...