EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b39 › 悟道
悟道
/wùdào/
HSK6
动
hsk6-textbook-b39
HSK
ngộ đạo, giác ngộ chân lý
老子云:道可道,非常道。真正的悟道需要内心的宁静。 · Lǎozǐ yún: Dào kě dào, fēi cháng dào. Zhēnzhèng de wùdào xūyào nèixīn de níngjìng.
→ Lão Tử nói: Đạo khả đạo, phi thường đạo. Sự giác ngộ chân lý đích thực cần đến sự tĩnh lặng nội tâm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
辩证
/biànzhèng/
biện chứng, duy biện
儒家
/Rújiā/
Nho gia, Nho học
道家
/Dàojiā/
Đạo gia, Đạo học
佛家
/Fójiā/
Phật gia, Phật học
格物致知
/géwù zhìzhī/
cách vật trí tri — nghiên cứu sự vật để đạt tri thức
思辨
/sībiàn/
tư biện, suy luận triết học
境界
/jìngjiè/
cảnh giới, trình độ tâm hồn
处世
/chǔshì/
xử thế, ứng xử với đời
Có trong các bộ
📖
45. Tôn giáo, tín ngưỡng
HSK 6 · Chính thức
📖
50. Tôn giáo, tín ngưỡng
HSK 5 · Chính thức
📖
53. Tôn giáo, tín ngưỡng
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 39: 哲学与人生 (Triết học và nhân sinh)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...