Kho từ › hsk6-textbook-b27 › 洗礼

洗礼 /xǐlǐ/

HSK6 hsk6-textbook-b27 HSK
lễ rửa tội; (nghĩa bóng) thử thách thanh lọc
这场疫情是对整个社会的一次深刻洗礼。 · Zhè chǎng yìqíng shì duì zhěnggè shèhuì de yī cì shēnkè xǐlǐ.
→ Đại dịch này là một lần thanh lọc sâu sắc đối với toàn bộ xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...