| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
lương thực, ngũ cốc
我们应该节约粮食,不要浪费。
Chúng ta nên tiết kiệm lương thực, đừng lãng phí. |
— | |
| 动 |
nuôi trồng, gây giống; bồi dưỡng, đào tạo (nhân tài)
这所学校为社会培育了大量优秀人才。
Ngôi trường này đã bồi dưỡng cho xã hội rất nhiều nhân tài xuất sắc. |
— | |
| 动 |
trồng trọt, gieo trồng
|
— | |
| 名 |
giống (cây trồng, vật nuôi); chủng loại, mặt hàng
这家商店的水果品种非常丰富。
Cửa hàng này có chủng loại trái cây rất phong phú. |
— | |
| 名 |
đồng ruộng, cánh đồng
春天的田野一片绿色,看着特别舒服。
Cánh đồng mùa xuân xanh mướt một màu, nhìn rất dễ chịu. |
— | |
| 动 |
được mùa, bội thu
今年风调雨顺,农民们迎来了大丰收。
Năm nay mưa thuận gió hòa, bà con nông dân được mùa lớn. |
— | |
| 名 |
nông sản
|
— | |
| 名 |
thủy sản, hải sản
|
— | |
| 名 |
nông thôn mới (chương trình phát triển)
建设新农村,关键在于提升农村的公共服务水平。
Xây dựng nông thôn mới, chìa khóa nằm ở việc nâng cao mức độ dịch vụ công cộng ở nông thôn. |
— | |
| 名 |
lúa mì
北方的农民主要种小麦和玉米。
Nông dân miền Bắc chủ yếu trồng lúa mì và ngô. |
— | |
| 动 |
mổ, giết (gia súc, gia cầm); (khẩu ngữ) chặt chém, bắt chẹt giá
过年的时候,村里人会宰一头猪。
Dịp Tết, người trong làng sẽ mổ một con lợn. |
— | |
| 动 |
chăn nuôi, nuôi dưỡng (gia súc, gia cầm, vật nuôi)
他家在山上饲养了几百只鸡和鸭。
Nhà anh ấy nuôi mấy trăm con gà và vịt trên núi. |
— | |
| 动 |
trồng trọt, gieo trồng; bồi dưỡng, dìu dắt (người)
感谢您多年来对我的栽培。
Cảm ơn thầy đã dìu dắt em suốt bao năm qua. |
— | |
| 动 |
tưới tiêu, tưới nước (cho ruộng đồng)
农民用河水灌溉这片农田。
Nông dân dùng nước sông để tưới cho cánh đồng này. |
— | |
| 名 |
gia súc, súc vật nuôi
这场大雪冻死了不少牲畜,牧民损失惨重。
Trận tuyết lớn này làm chết cóng không ít gia súc, người chăn nuôi thiệt hại nặng nề. |
— | |
| 动 |
lai giống, lai tạo (động thực vật)
这种杂交水稻的产量比普通品种高得多。
Sản lượng của giống lúa lai này cao hơn nhiều so với giống thường. |
— | |
| 动 |
gieo hạt, gieo giống, gieo trồng
春天一到,农民们就忙着在田里播种。
Mùa xuân vừa đến, bà con nông dân đã tất bật gieo hạt ngoài đồng. |
— | |
| 名 |
ruộng, đồng ruộng; (họ) Điền
|
— | |
| 名 |
khu vườn, vườn ươm; chuyên mục (báo)
|
— |
Đang tải...