Kho từ › hsk6-textbook › 饲养

饲养 /sìyǎng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chăn nuôi, nuôi dưỡng (gia súc, gia cầm, vật nuôi)
他家在山上饲养了几百只鸡和鸭。 · Tā jiā zài shān shàng sìyǎng le jǐ bǎi zhī jī hé yā.
→ Nhà anh ấy nuôi mấy trăm con gà và vịt trên núi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...