| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tài liệu, hồ sơ
申请材料准备好了吗?
Hồ sơ đăng ký chuẩn bị xong chưa? |
— | |
| 名 |
nhật ký
我翻开了十年前的日记。
Tôi mở lại cuốn nhật ký mười năm trước. |
— | |
| 名 |
học vấn, tri thức (sâu rộng)
做人也是一门大学问。
Làm người cũng là một môn học vấn lớn. |
— | |
| 动 |
đọc, đọc hiểu (sách báo, văn bản)
我每天都有阅读中文报纸的习惯。
Ngày nào tôi cũng có thói quen đọc báo tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
tài liệu, tư liệu, dữ liệu
写论文以前,我查了很多资料。
Trước khi viết luận văn, tôi đã tra rất nhiều tài liệu. |
— | |
| 动 |
tham khảo; sự tham khảo
写论文之前,你最好先参考一些相关的资料。
Trước khi viết luận văn, bạn nên tham khảo một số tài liệu liên quan. |
— | |
| 名 |
kiến thức thường thức, hiểu biết phổ thông, lẽ thường
每个人都应该掌握一些基本的急救常识。
Ai cũng nên nắm một số kiến thức sơ cứu cơ bản. |
— | |
| 名 |
tác phẩm, trước tác (sách, công trình viết); (ít dùng) viết sách, trước tác
这位学者一生留下了十几部重要的著作。
Vị học giả này cả đời để lại hơn mười tác phẩm quan trọng. |
— |
Đang tải...