Kho từ › hsk5-textbook-b18 › 日记

日记 /rìjì/

HSK4 hsk5-textbook-b18 HSK
nhật ký
我翻开了十年前的日记。 · Wǒ fānkāi le shí nián qián de rìjì.
→ Tôi mở lại cuốn nhật ký mười năm trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...