Kho từ › hsk6-textbook › 著作

著作 /zhùzuò/

HSK4 hsk6-textbook HSK
tác phẩm, trước tác (sách, công trình viết); (ít dùng) viết sách, trước tác
这位学者一生留下了十几部重要的著作。 · Zhè wèi xuézhě yìshēng liúxià le shí jǐ bù zhòngyào de zhùzuò.
→ Vị học giả này cả đời để lại hơn mười tác phẩm quan trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...