| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
phục vụ, dịch vụ
这里的服务非常好。
Dịch vụ ở đây rất tốt. |
— | |
| 名 |
thực đơn
服务员,请给我菜单。
Phục vụ ơi, cho tôi xin thực đơn. |
— | |
| 名 |
khách, người khách
今天家里来了很多客人。
Hôm nay nhà có rất nhiều khách đến. |
— | |
| 名/动 |
đồ ăn mang đi, đặt đồ ăn ngoài
今天太累了,我点外卖吧。
Hôm nay mệt quá, tôi đặt đồ ăn ngoài đi. |
— | |
| 名 |
quán ăn, nhà hàng
我们去饭馆吃饭吧。
Chúng ta đi quán ăn ăn cơm nhé. |
— | |
| 动 |
mời khách, đãi khách, khao (đứng ra trả tiền)
今天我请客,你想吃什么就点什么。
Hôm nay tôi khao, bạn muốn ăn gì thì cứ gọi. |
— |
Đang tải...