| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
cái đĩa; mâm, khay
吃完饭以后,我帮妈妈洗盘子。
Ăn cơm xong, tôi phụ mẹ rửa đĩa. |
— | |
| 名 |
muối
菜里的盐放多了,有点儿咸。
Món ăn cho hơi nhiều muối nên hơi mặn. |
— | |
| 动 |
cắt, thái, xắt (bằng dao)
妈妈把西瓜切成了小块。
Mẹ cắt dưa hấu thành từng miếng nhỏ. |
— | |
| 名/量 |
cái đĩa, mâm; (lượng từ) đĩa, ván
|
— | |
| 名 |
ống hút
|
— |
Đang tải...