Kho từ › hsk5-textbook › 切

/qiē/

HSK4 động từ hsk5-textbook HSK
cắt, thái, xắt (bằng dao)
妈妈把西瓜切成了小块。 · Māma bǎ xīguā qiē chéng le xiǎo kuài.
→ Mẹ cắt dưa hấu thành từng miếng nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...