Kho từ › hsk3-textbook › 盘子

盘子 /pánzi/

HSK4 danh từ hsk3-textbook HSK
cái đĩa; mâm, khay
吃完饭以后,我帮妈妈洗盘子。 · Chī wán fàn yǐhòu, wǒ bāng māma xǐ pánzi.
→ Ăn cơm xong, tôi phụ mẹ rửa đĩa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...