EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 盘子
盘子
/pánzi/
HSK4
danh từ
hsk3-textbook
HSK
cái đĩa; mâm, khay
吃完饭以后,我帮妈妈洗盘子。 · Chī wán fàn yǐhòu, wǒ bāng māma xǐ pánzi.
→ Ăn cơm xong, tôi phụ mẹ rửa đĩa.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
遇到
/yùdào/
gặp, gặp phải, tình cờ gặp
根据
/gēnjù/
căn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
极
/jí/
cực kỳ, hết sức (thường dùng "…极了")
了解
/liǎojiě/
hiểu rõ, nắm rõ, tìm hiểu
几乎
/jīhū/
hầu như, gần như
伞
/sǎn/
cái ô, cây dù
叔叔
/shūshu/
chú (em trai của bố); chú (cách gọi người đàn ông trạc tuổi bố mẹ)
电梯
/diàntī/
thang máy
Có trong các bộ
📖
15. Nấu ăn, nhà bếp
HSK 4 · Chính thức
📖
18. Nấu ăn, nhà bếp
HSK 3 · Chính thức
📖
20. Nấu ăn, nhà bếp
HSK 1 · Chính thức
⚖️
HSK 3 — Bài 8: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 13: 我的新邻居来自英国 (Hàng xóm mới của tôi đến từ nước Anh)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...