| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
đũa
我会用筷子吃饭了。
Tôi biết dùng đũa ăn cơm rồi. |
— | |
| 名 |
cái bát, cái chén; bát (lượng từ: 一碗米饭 – một bát cơm)
我又吃了一碗米饭。
Tôi lại ăn thêm một bát cơm nữa. |
— | |
| 形 |
chín; quen thuộc, thành thạo
这些水果都熟了。
Những quả hoa quả này đều chín. |
— | |
| 名 |
dầu, mỡ
炒菜要放油。
Chiên rau cần bỏ dầu. |
— | |
| 名 |
cách làm, cách xử lý
这种做法不正确。
Cách làm này không đúng. |
— |
Đang tải...