| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量 |
bông, đóa (lượng từ dùng cho hoa, đám mây)
他送给妈妈一朵玫瑰花。
Anh ấy tặng mẹ một bông hoa hồng. |
— | |
| 量 |
đống (lượng từ chỉ vật xếp thành đống); (động) chất đống, chồng lên
桌子上放着一堆没洗的碗。
Trên bàn để một đống bát chưa rửa. |
— | |
| 量 |
khóa, kỳ, lần (lượng từ dùng cho hội nghị, kỳ thi, khóa học tổ chức định kỳ); đến kỳ, đến hạn
他是我们学校第十届毕业生中最优秀的一个。
Anh ấy là một trong những sinh viên xuất sắc nhất của khóa tốt nghiệp thứ mười trường tôi. |
— | |
| 量 |
con (lượng từ dùng cho ngựa, lừa); tấm, cây (dùng cho vải)
爷爷年轻时养过两匹马。
Hồi trẻ ông tôi từng nuôi hai con ngựa. |
— | |
| 量 |
hạt, viên, ngôi (lượng từ cho vật nhỏ và tròn: hạt, viên thuốc, ngôi sao, cái răng, trái tim)
天上有几颗星星特别亮。
Trên trời có mấy ngôi sao đặc biệt sáng. |
— | |
| 量 |
bức (lượng từ dùng cho tranh, ảnh, vải); khổ, bề rộng
客厅的墙上挂着一幅山水画。
Trên tường phòng khách treo một bức tranh sơn thủy. |
— | |
| 量 |
hạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ tròn: hạt gạo, viên thuốc, hạt đậu)
医生让我每天早上吃两粒药。
Bác sĩ dặn tôi mỗi sáng uống hai viên thuốc. |
— | |
| 量 |
cuốn, quyển (lượng từ chỉ sách vở); tập, quyển sổ
这套词典一共有三册。
Bộ từ điển này tổng cộng có ba quyển. |
— | |
| 名/量 |
cái hộp; (lượng từ) hộp
|
— | |
| 名/量 |
tiếng, âm thanh; (lượng từ) tiếng
|
— | |
| 量 |
chuyến, lượt (lượng từ chỉ số lần đi lại)
我明天要去一趟银行。
Mai tôi phải chạy ra ngân hàng một chuyến. |
— | |
| 动/量 |
nhỏ giọt, rơi từng giọt; (lượng từ) giọt
水龙头没关好,一直在滴水。
Vòi nước chưa khóa chặt, cứ nhỏ nước tong tong. |
— | |
| 量 |
chiếc, tấm, đồng (lượng từ cho vật nhỏ dẹt: huy chương, đồng xu, nhẫn, tem, tên lửa)
他在这次比赛中获得了三枚金牌。
Anh ấy giành được ba tấm huy chương vàng trong giải lần này. |
— | |
| 量 |
xâu, chuỗi (lượng từ dùng cho vật xâu thành dây: nho, chìa khóa, thịt nướng); xâu lại, xiên lại
他手里拿着一串刚烤好的羊肉。
Anh ấy cầm trên tay một xiên thịt cừu vừa nướng xong. |
— | |
| 量 |
lần, phen, hồi (lượng từ chỉ hành động tốn công sức, thường đi với 一)
经过一番努力,他终于解决了这个难题。
Sau một phen cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng giải quyết được vấn đề khó này. |
— | |
| 形/量 |
phó, phụ, cấp phó; chiếc, bộ, đôi (lượng từ cho vật thành bộ: kính, găng tay, tranh); vẻ (mặt)
他刚买了一副新眼镜,看东西清楚多了。
Anh ấy vừa mua một chiếc kính mới, nhìn rõ hơn hẳn. |
— | |
| 量 |
tòa, căn (lượng từ dùng cho nhà cửa, tòa nhà)
他在城郊买了一栋两层的小楼。
Anh ấy mua một căn nhà nhỏ hai tầng ở ngoại ô thành phố. |
— | |
| 量 |
tòa, dãy (lượng từ đếm nhà cửa, tòa nhà)
他在郊区买了一幢两层的小楼。
Anh ấy mua một tòa nhà nhỏ hai tầng ở ngoại ô. |
— | |
| 量 |
lon, hộp, lọ, hũ (lượng từ chỉ đồ đựng và lượng chứa trong đó)
他从冰箱里拿出一罐可乐递给我。
Anh ấy lấy một lon cô-ca từ tủ lạnh đưa cho tôi. |
— | |
| 量 |
chiếc (lượng từ dùng cho tàu, thuyền)
港口停着几艘大型货船。
Ở cảng đang neo mấy chiếc tàu hàng cỡ lớn. |
— | |
| 量 |
cây, gốc (lượng từ dùng cho cây cối: 一株树); gốc cây
院子里种着几株桃树,春天开得特别好看。
Trong sân trồng mấy cây đào, mùa xuân nở hoa đẹp lắm. |
— | |
| 量 |
bụi, khóm, lùm (lượng từ chỉ cây cỏ mọc thành cụm); bụi cây, lùm cây
院子角落里长着一丛野花,开得正好。
Ở góc sân mọc một khóm hoa dại, đang nở rất đẹp. |
— | |
| 量/名 |
(lượng từ cho vật hình que dài: bút, hoa, thuốc lá, súng); cành, nhánh cây
他从花店买了一枝玫瑰送给女朋友。
Anh ấy mua một cành hoa hồng ở tiệm hoa để tặng bạn gái. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) luồng, làn; cổ phần; đùi
|
— | |
| 名/量 |
tập hợp, tụ họp; tập (phim, sách)
|
— |
Đang tải...