Kho từ › hsk5-textbook › 堆

/duī/

HSK5 hsk5-textbook HSK
đống (lượng từ chỉ vật xếp thành đống); (động) chất đống, chồng lên
桌子上放着一堆没洗的碗。 · Zhuōzi shàng fàng zhe yì duī méi xǐ de wǎn.
→ Trên bàn để một đống bát chưa rửa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...