Kho từ › hsk4-textbook › 趟

/tàng/

HSK6 hsk4-textbook HSK
chuyến, lượt (lượng từ chỉ số lần đi lại)
我明天要去一趟银行。 · Wǒ míngtiān yào qù yí tàng yínháng.
→ Mai tôi phải chạy ra ngân hàng một chuyến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...