Kho từ › hsk5-textbook › 幅

/fú/

HSK5 hsk5-textbook HSK
bức (lượng từ dùng cho tranh, ảnh, vải); khổ, bề rộng
客厅的墙上挂着一幅山水画。 · Kètīng de qiáng shàng guà zhe yì fú shānshuǐhuà.
→ Trên tường phòng khách treo một bức tranh sơn thủy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...