Kho từ › hsk5-textbook › 粒

/lì/

HSK5 hsk5-textbook HSK
hạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ tròn: hạt gạo, viên thuốc, hạt đậu)
医生让我每天早上吃两粒药。 · Yīshēng ràng wǒ měitiān zǎoshang chī liǎng lì yào.
→ Bác sĩ dặn tôi mỗi sáng uống hai viên thuốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...