Kho từ › hsk6-textbook › 保养

保养 /bǎoyǎng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
giữ gìn, bồi bổ (sức khỏe); bảo dưỡng, bảo trì (máy móc, xe cộ)
汽车每半年保养一次,才能开得久。 · Qìchē měi bàn nián bǎoyǎng yí cì, cái néng kāi de jiǔ.
→ Xe hơi cứ nửa năm bảo dưỡng một lần thì mới chạy được lâu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...