EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 保养
保养
/bǎoyǎng/
HSK5
动
hsk6-textbook
HSK
giữ gìn, bồi bổ (sức khỏe); bảo dưỡng, bảo trì (máy móc, xe cộ)
汽车每半年保养一次,才能开得久。 · Qìchē měi bàn nián bǎoyǎng yí cì, cái néng kāi de jiǔ.
→ Xe hơi cứ nửa năm bảo dưỡng một lần thì mới chạy được lâu.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
职位
/zhíwèi/
chức vụ, vị trí công việc
指责
/zhǐzé/
chỉ trích, trách móc, lên án
助手
/zhùshǒu/
trợ lý, người giúp việc
彩票
/cǎipiào/
vé số, vé xổ số
子弹
/zǐdàn/
viên đạn, đạn
成本
/chéngběn/
giá thành, chi phí (sản xuất, kinh doanh)
展现
/zhǎnxiàn/
hiện ra, bày ra trước mắt; thể hiện, phô bày
扮演
/bànyǎn/
đóng vai, thủ vai; giữ vai trò
Có trong các bộ
📖
53. Dinh dưỡng, thể chất
HSK 5 · Chính thức
📖
58. Dinh dưỡng, thể chất
HSK 5 · Chính thức
📖
61. Dinh dưỡng, thể chất
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 38: 传媒与社会 (Truyền thông và xã hội)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...