| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
giảm cân
我打算减肥。
Tôi định giảm cân. |
— | |
| 名 |
cân nặng, thể trọng
你的体重是多少?
Cân nặng của bạn là bao nhiêu? |
— | |
| 形/名 |
mệt mỏi, mệt nhọc (trang trọng hơn 累)
长时间工作让人很疲劳。
Làm việc lâu khiến người ta rất mệt mỏi. |
— | |
| 名 |
sức lực, sức (cơ bắp)
这个箱子太重了,我没力气搬。
Cái thùng này nặng quá, tôi không đủ sức khiêng. |
— | |
| 名 |
sức lực, tinh lực, năng lượng (thể chất và tinh thần)
他把全部精力都放在了这个项目上。
Anh ấy dồn toàn bộ tâm sức vào dự án này. |
— | |
| 动 |
tiêu hóa; (nghĩa bóng) tiếp thu, thấm được (kiến thức)
晚饭后散散步有助于消化。
Sau bữa tối đi dạo một chút sẽ giúp dễ tiêu hóa. |
— | |
| 动 |
dưỡng sinh, bảo vệ sức khoẻ
喝茶有助于养生。
Uống trà có lợi cho dưỡng sinh. |
— | |
| 动 |
tỉnh táo, giải mệt
早上喝一杯茶可以提神。
Sáng uống một tách trà có thể tỉnh táo. |
— | |
| 名 |
chất đạm, protein
鸡蛋里有很多蛋白质。
Trong trứng có rất nhiều chất đạm. |
— | |
| 名 |
chất béo, mỡ
少吃含脂肪高的食物。
Ăn ít thức ăn nhiều chất béo. |
— | |
| 名 |
đường, hàm lượng đường
奶茶里糖分很高。
Trong trà sữa lượng đường rất cao. |
— | |
| 名 |
caffeine
晚上不要喝含咖啡因的饮料。
Buổi tối không nên uống đồ uống chứa caffeine. |
— | |
| 动 |
giữ gìn, bồi bổ (sức khỏe); bảo dưỡng, bảo trì (máy móc, xe cộ)
汽车每半年保养一次,才能开得久。
Xe hơi cứ nửa năm bảo dưỡng một lần thì mới chạy được lâu. |
— | |
| 名 |
nhiệt lượng, năng lượng (calo)
|
— | |
| 名 |
độ ẩm, hàm lượng nước; (bóng) sự thổi phồng
|
— | |
| 名 |
thể lực, sức lực
|
— | |
| 名 |
vitamin
水果里有丰富的维生素。
Trong hoa quả có vitamin phong phú. |
— | |
| 动 |
nuôi dưỡng, bồi bổ (tinh thần)
好书能滋养人的心灵,让思想变得更加丰富深刻。
Sách hay có thể nuôi dưỡng tâm hồn con người, làm cho tư tưởng trở nên phong phú và sâu sắc hơn. |
— | |
| 动 |
phát dục, phát triển (cơ thể), lớn lên
营养不良会影响孩子的身体发育。
Thiếu dinh dưỡng sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của trẻ. |
— | |
| 形 |
đói; sự đói khát, nạn đói
世界上仍有不少儿童在忍受饥饿。
Trên thế giới vẫn còn không ít trẻ em phải chịu cảnh đói khát. |
— | |
| 名 |
sự trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ
适当运动可以促进身体的新陈代谢。
Vận động điều độ có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất của cơ thể. |
— | |
| 形/动 |
khỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
|
— | |
| 名 |
sự thèm ăn, khẩu vị
|
— |
Đang tải...