| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
kỹ năng nghề, tay nghề, kỹ xảo
老匠人将毕生的技艺倾囊相授,希望不让绝技失传。
Người thợ già đã truyền hết kỹ năng cả đời, mong rằng tuyệt kỹ không bị thất truyền. |
— | |
| 名 |
người thợ thủ công, nghệ nhân
真正的匠人精神,是对完美的执着追求与对工艺的无私热爱。
Tinh thần nghệ nhân thực sự là sự theo đuổi vô cùng hoàn hảo và tình yêu vô tư đối với kỹ nghệ. |
— | |
| 名 |
doanh nhân, nhà doanh nghiệp
真正的企业家不只看重利润,更关心产品对社会的价值。
Doanh nhân thực sự không chỉ coi trọng lợi nhuận, mà còn quan tâm đến giá trị của sản phẩm đối với xã hội. |
— | |
| 名 |
tay nghề, nghề thủ công, tài khéo tay
这位老师傅的手艺是从他父亲那儿学来的。
Tay nghề của bác thợ già này là học được từ cha của bác ấy. |
— | |
| 名 |
học trò, đồ đệ, người học nghề
这位老师傅一共带过二十多个徒弟。
Bác thợ già này đã dạy nghề cho hơn hai mươi học trò. |
— | |
| 名 |
sở trường, chuyên môn, kỹ năng chuyên biệt
公司希望每个员工都能发挥自己的专长。
Công ty mong mỗi nhân viên đều phát huy được sở trường của mình. |
— | |
| 名 |
dân văn phòng, nhân viên cổ cồn trắng
|
— | |
| 名 |
đầu bếp
|
— | |
| 名 |
thuyền viên, thủy thủ
|
— | |
| 名 |
thuyền trưởng
|
— | |
| 名 |
bậc thầy, đại sư
|
— | |
| 名 |
phi công
|
— | |
| 名 |
nhân viên vệ sinh, lao công
|
— | |
| 名 |
nhà thiết kế
|
— | |
| 名 |
người cùng ngành, đồng nghiệp
|
— | |
| 名 |
nghệ sĩ, diễn viên
|
— | |
| 名 |
giám đốc (bộ phận), tổng giám sát
|
— | |
| 名 |
tổng giám đốc
|
— |
Đang tải...