Kho từ › hsk30 › 白领

白领 /báilǐng/

HSK6 N hsk30 HSK
dân văn phòng, nhân viên cổ cồn trắng

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...