Kho từ › hsk30 › 清洁工

清洁工 /qīngjiégōng/

HSK6 N hsk30 HSK
nhân viên vệ sinh, lao công

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...