| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
không khí
今天空气不太好。
Hôm nay không khí không tốt lắm. |
— | |
| 名 |
bờ biển, ven biển
我特别想去海边度假。
Tôi đặc biệt muốn đi nghỉ ở bờ biển. |
— | |
| 名 |
mặt trời; nắng
今天太阳很大,别忘了戴帽子。
Hôm nay nắng to lắm, đừng quên đội mũ nhé. |
— | |
| 名 |
sông, con sông
我们家门前有一条小河。
Trước cửa nhà tôi có một con sông nhỏ. |
— | |
| 名 |
mặt trăng
今天晚上的月亮又大又圆。
Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn. |
— | |
| 名 |
trái đất, địa cầu
保护地球环境是每个人的责任。
Bảo vệ môi trường trái đất là trách nhiệm của mỗi người. |
— | |
| 名 |
bãi cỏ, thảm cỏ
|
— | |
| 名 |
mùa xuân
|
— | |
| 名 |
biển cả, đại dương
|
— | |
| 名 |
thiên nhiên, tự nhiên
|
— | |
| 名 |
mùa đông
|
— | |
| 名 |
biển
|
— | |
| 名 |
hồ
|
— | |
| 动 |
chảy, trôi; lưu thông
|
— | |
| 名 |
mùa thu
|
— | |
| 名 |
trên trời
|
— | |
| 名 |
mùa hè
|
— | |
| 名 |
ngôi sao, vì sao
|
— |
Đang tải...