Kho từ › hsk3-textbook › 河

/hé/

HSK2 hsk3-textbook HSK
sông, con sông
我们家门前有一条小河。 · Wǒmen jiā mén qián yǒu yì tiáo xiǎo hé.
→ Trước cửa nhà tôi có một con sông nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...