Kho từ › hsk5-textbook › 小伙子

小伙子 /xiǎohuǒzi/

HSK4 danh từ hsk5-textbook HSK
chàng trai, cậu thanh niên
那个小伙子主动帮老人提行李。 · Nàge xiǎohuǒzi zhǔdòng bāng lǎorén tí xíngli.
→ Chàng trai đó chủ động giúp cụ già xách hành lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...