| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thực vật, cây cối
阳台上种了不少绿色植物。
Trên ban công trồng khá nhiều cây xanh. |
— | |
| 名 |
lá, lá cây
秋天到了,树上的叶子都黄了。
Mùa thu đến rồi, lá trên cây đều đã ngả vàng. |
— | |
| 名 |
quả, trái (của cây); thành quả (nghĩa bóng)
秋天到了,树上的果实都熟了。
Mùa thu đến rồi, trái trên cây đều đã chín. |
— | |
|
nở hoa, ra hoa
|
— | ||
| 名 |
rừng cây, khu rừng
|
— | |
| 名 |
lá cây
|
— | |
| 名 |
cây thông
|
— | |
| 名 |
hoa tươi
|
— |
Đang tải...