Kho từ › hsk5-textbook › 果实

果实 /guǒshí/

HSK4 hsk5-textbook HSK
quả, trái (của cây); thành quả (nghĩa bóng)
秋天到了,树上的果实都熟了。 · Qiūtiān dào le, shù shàng de guǒshí dōu shú le.
→ Mùa thu đến rồi, trái trên cây đều đã chín.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...