| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
xuất bản, phát hành (sách, báo)
他的第一本小说去年由北京的一家出版社出版。
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy được một nhà xuất bản ở Bắc Kinh xuất bản năm ngoái. |
— | |
| 名 |
mục lục; danh mục, catalogue; thư mục (máy tính)
你先看看目录,就知道这本书讲什么了。
Bạn xem mục lục trước là biết cuốn sách này nói về gì ngay. |
— | |
| 名 |
đề cương, dàn ý
写论文以前,最好先列一个提纲。
Trước khi viết luận văn, tốt nhất nên lập một dàn ý trước. |
— | |
| 名 |
từ điển
|
— | |
| 名 |
đề cương, dàn ý
|
— | |
| 名 |
phòng đọc sách
|
— |
Đang tải...