Kho từ › hsk6-textbook › 左右

左右 /zuǒyòu/

HSK3 名/动 hsk6-textbook HSK
trái phải, hai bên; khoảng, chừng (đặt sau số lượng); chi phối, thao túng
他每天早上六点左右就起床跑步。 · Tā měi tiān zǎoshang liù diǎn zuǒyòu jiù qǐchuáng pǎobù.
→ Ngày nào anh ấy cũng dậy chạy bộ vào khoảng sáu giờ sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...