Kho từ › hsk4-textbook › 内

/nèi/

HSK3 hsk4-textbook HSK
bên trong, nội, trong phạm vi (thường đứng sau danh từ: 一周内, 国内)
请在三天内把作业交给老师。 · Qǐng zài sān tiān nèi bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.
→ Hãy nộp bài tập cho thầy trong vòng ba ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...