Kho từ › 前面

前面 /qiánmiàn/

HSK3 HSK
phía trước
学校在前面。 · Xuéxiào zài qiánmiàn.
→ Trường học ở phía trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...