Kho từ › 后面

后面 /hòumiàn/

HSK3 HSK
phía sau
商店在后面。 · Shāngdiàn zài hòumiàn.
→ Cửa hàng ở phía sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...