| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nông thôn mới (chương trình phát triển)
建设新农村,关键在于提升农村的公共服务水平。
Xây dựng nông thôn mới, chìa khóa nằm ở việc nâng cao mức độ dịch vụ công cộng ở nông thôn. |
— | |
| 名 |
lúa mì
北方的农民主要种小麦和玉米。
Nông dân miền Bắc chủ yếu trồng lúa mì và ngô. |
— | |
| 动 |
mổ, giết (gia súc, gia cầm); (khẩu ngữ) chặt chém, bắt chẹt giá
过年的时候,村里人会宰一头猪。
Dịp Tết, người trong làng sẽ mổ một con lợn. |
— | |
| 动 |
chăn nuôi, nuôi dưỡng (gia súc, gia cầm, vật nuôi)
他家在山上饲养了几百只鸡和鸭。
Nhà anh ấy nuôi mấy trăm con gà và vịt trên núi. |
— | |
| 动 |
trồng trọt, gieo trồng; bồi dưỡng, dìu dắt (người)
感谢您多年来对我的栽培。
Cảm ơn thầy đã dìu dắt em suốt bao năm qua. |
— | |
| 动 |
tưới tiêu, tưới nước (cho ruộng đồng)
农民用河水灌溉这片农田。
Nông dân dùng nước sông để tưới cho cánh đồng này. |
— | |
| 名 |
gia súc, súc vật nuôi
这场大雪冻死了不少牲畜,牧民损失惨重。
Trận tuyết lớn này làm chết cóng không ít gia súc, người chăn nuôi thiệt hại nặng nề. |
— | |
| 动 |
lai giống, lai tạo (động thực vật)
这种杂交水稻的产量比普通品种高得多。
Sản lượng của giống lúa lai này cao hơn nhiều so với giống thường. |
— | |
| 动 |
gieo hạt, gieo giống, gieo trồng
春天一到,农民们就忙着在田里播种。
Mùa xuân vừa đến, bà con nông dân đã tất bật gieo hạt ngoài đồng. |
— | |
| 名 |
ruộng, đồng ruộng; (họ) Điền
|
— | |
| 名 |
khu vườn, vườn ươm; chuyên mục (báo)
|
— |
Đang tải...