| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tài nguyên, nguồn lực
合理配置资源是实现经济高效运转的基础。
Phân bổ tài nguyên hợp lý là nền tảng để nền kinh tế vận hành hiệu quả. |
— | |
| 名/形 |
vàng (kim loại quý); vàng son, quý báu (thời cơ, khung giờ đẹp nhất)
晚上八点是电视台的黄金时间。
Tám giờ tối là khung giờ vàng của đài truyền hình. |
— | |
| 名 |
xăng
最近汽油的价格又涨了不少。
Gần đây giá xăng lại tăng khá nhiều. |
— | |
| 名 |
nguồn điện
离开办公室前请关掉所有电源。
Trước khi rời văn phòng, hãy tắt hết nguồn điện. |
— | |
| 名 |
nhiên liệu
|
— |
Đang tải...