| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thú cưng, vật nuôi trong nhà
越来越多的年轻人喜欢在家里养宠物。
Ngày càng nhiều người trẻ thích nuôi thú cưng trong nhà. |
— | |
| 名 |
tổ, ổ (chim, thú); hang ổ; chỗ lõm trên cơ thể
树上有一个鸟窝,里面有三只小鸟。
Trên cây có một cái tổ chim, bên trong có ba con chim non. |
— | |
| 名 |
chó (cách nói trang trọng/văn viết); bộ Khuyển (bộ thủ số 94)
警犬在机场帮助警察检查行李。
Chó nghiệp vụ giúp cảnh sát kiểm tra hành lý ở sân bay. |
— | |
| 名 |
cánh (chim, máy bay); cánh, phía bên; thường dùng trong 小心翼翼 (hết sức thận trọng)
他小心翼翼地把这只受伤的鸟捧在手里。
Anh ấy hết sức cẩn thận nâng con chim bị thương trong lòng bàn tay. |
— | |
| 名 |
côn trùng, sâu bọ
儿子从小就喜欢观察各种各样的昆虫。
Con trai tôi từ nhỏ đã thích quan sát đủ loại côn trùng. |
— | |
| 名 |
gà trống
|
— | |
| 名 |
gà mái
|
— | |
| 名 |
bò sữa
|
— | |
| 形 |
hoang dã, sống tự nhiên
|
— |
Đang tải...