| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/形 |
tiết kiệm năng lượng
购买节能家电可以减少用电量。
Mua thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện tiêu thụ. |
— | |
| 形 |
có thể tái tạo, tái tạo được
可再生能源是未来能源发展的方向。
Năng lượng tái tạo là hướng phát triển năng lượng của tương lai. |
— | |
| 名 |
năng lượng mặt trời
太阳能板已被广泛应用于家庭发电。
Tấm pin năng lượng mặt trời đã được ứng dụng rộng rãi trong phát điện gia đình. |
— | |
| 名 |
năng lượng gió
风能是一种清洁、可再生的能源。
Năng lượng gió là một loại năng lượng sạch, có thể tái tạo. |
— | |
| 动 |
tiết kiệm điện
随手关灯是节电的好习惯。
Tắt đèn khi ra khỏi phòng là thói quen tốt để tiết kiệm điện. |
— | |
| 名 |
tài nguyên thiên nhiên
自然资源的过度开发威胁生态平衡。
Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên đe dọa cân bằng sinh thái. |
— | |
| 名 |
cái giếng; hố, hầm (giếng dầu, giếng mỏ)
村里那口老井已经干了很多年了。
Cái giếng cũ trong làng đã cạn nước nhiều năm rồi. |
— | |
| 动 |
khai thác (khoáng sản, dầu mỏ, tài nguyên)
过度开采地下水会造成土地下沉。
Khai thác nước ngầm quá mức sẽ khiến đất bị sụt lún. |
— | |
| 动 |
tiêu hao, tiêu tốn, hao phí (sức lực, năng lượng, vật tư)
跑步一个小时能消耗不少热量。
Chạy bộ một tiếng có thể tiêu hao khá nhiều calo. |
— | |
| 名 |
dầu diesel (dầu ma-zút chạy máy nổ, xe tải)
这辆卡车烧的是柴油,比较省钱。
Chiếc xe tải này chạy dầu diesel nên khá tiết kiệm. |
— | |
| 名 |
điện lực, điện năng
|
— | |
|
phát điện; đánh điện tín
|
— | ||
| 名 |
quặng, mỏ khoáng sản
|
— |
Đang tải...