| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形/动 |
xin lỗi (trang trọng), áy náy
真抱歉,让你久等了。
Thật xin lỗi, để bạn chờ lâu rồi. |
— | |
| 动 |
xin lỗi (hành động), nói lời xin lỗi
你应该向他道歉。
Bạn nên xin lỗi anh ấy. |
— | |
| 叹 |
chào! ê! (lời chào thân mật); chà, ôi dào (thán từ tỏ ý tiếc, than thở)
嗨,好久不见,最近过得怎么样?
Chào cậu, lâu rồi không gặp, dạo này sống thế nào? |
— | |
| 动 |
giữ gìn sức khỏe, bảo trọng (thường dùng khi chia tay, dặn dò)
你一个人在外地工作,一定要保重身体。
Cậu một mình đi làm xa, nhất định phải giữ gìn sức khỏe nhé. |
— | |
| 动 |
chào (theo nghi thức, giơ tay chào); kính thư, kính chào (dùng cuối thư)
士兵们向国旗庄严地敬礼。
Các chiến sĩ trang nghiêm giơ tay chào quốc kỳ. |
— | |
| 动 |
(cuối thư) kính thư, trân trọng
|
— | |
| 动 |
chúc, cầu chúc
|
— |
Đang tải...