| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
đầm, ao
村口有一个小池塘。
Đầu làng có một cái đầm nhỏ. |
— | |
| 名 |
bùn đọng, bùn đáy
莲花长在淤泥里却很干净。
Hoa sen mọc trong bùn nhưng vẫn rất sạch. |
— | |
| 名 |
cái ao, cái bể (chứa nước), hồ nhỏ
院子里有个小池子,里面养着几条金鱼。
Trong sân có một cái bể nhỏ, bên trong nuôi mấy con cá vàng. |
— | |
| 名 |
phong cảnh, cảnh sắc; (khẩu ngữ, dùng như tính từ) vẻ vang, oai phong
这里的自然风光吸引了大量游客。
Phong cảnh thiên nhiên ở đây thu hút rất nhiều du khách. |
— | |
| 名 |
thảo nguyên, đồng cỏ
|
— | |
| 名 |
thác nước
站在瀑布下面,水声大得听不见说话。
Đứng dưới chân thác, tiếng nước ồn đến mức nói chuyện chẳng nghe thấy gì. |
— | |
| 名 |
sóng, sóng nước
海面上的波浪一层接着一层。
Sóng trên mặt biển cứ lớp này nối tiếp lớp kia. |
— | |
| 名 |
sóng biển
|
— | |
| 名 |
cảnh, phong cảnh; tình cảnh
|
— | |
|
bầu trời xanh
|
— | ||
| 名 |
bùn, đất sét
|
— | |
| 名 |
mùa, thời tiết, dịp
|
— | |
| 形 |
tự nhiên, thiên nhiên
|
— | |
| 形 |
hoang dã, dân dã; thô lỗ; đồng nội
|
— |
Đang tải...